擔雪填河

dān xuě tián hé đam tuyết điền hà

Hán Việt: đam tuyết điền hà · Pinyin: dān xuě tián hé

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (tuyết) + (điền) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑雪去填塞河。比喻徒劳无功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"担雪塞井"。