拆卸工具 chāi xiè gōng jù · sách tá công cụ Hán Việt: sách tá công cụ · Pinyin: chāi xiè gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 卸 (tá) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyinchāi xiè gōng jùHán Việtsách tá công cụCấu tạo拆 + 卸 + 工 + 具 · sách + tá + công + cụ nghĩa thành phần: sách + tá + công + cụ