拆卸過程 chāi xiè guò chéng · sách tá quá trình Hán Việt: sách tá quá trình · Pinyin: chāi xiè guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 卸 (tá) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinchāi xiè guò chéngHán Việtsách tá quá trìnhCấu tạo拆 + 卸 + 過 + 程 · sách + tá + quá + trình nghĩa thành phần: sách + tá + quá + trình