拆去鏈子 chāi qù liàn zǐ · sách khứ liên tử Hán Việt: sách khứ liên tử · Pinyin: chāi qù liàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 去 (khứ) + 鏈 (liên) + 子 (tử)Pinyinchāi qù liàn zǐHán Việtsách khứ liên tửCấu tạo拆 + 去 + 鏈 + 子 · sách + khứ + liên + tử nghĩa thành phần: sách + khứ + liên + tử