拆夥
sách khỏa
Hán Việt: sách khỏa · Pinyin: chāi huǒ
Tổng quan
giải tán (đoàn thể, tổ chức)。散伙。
Nghĩa
Việt
- Cihui giải tán (đoàn thể, tổ chức)。散伙。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 解除合作關係,散夥。如:「他們兩個決定拆夥,各自發展。」
Eng
- Cihui 拆伙 hāihuǒ v.o. 1. dissolve a partnership 2. part company