拆家蕩產

chāi jiā dàng chǎn sách gia đãng sản

Hán Việt: sách gia đãng sản · Pinyin: chāi jiā dàng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (gia) + (đãng) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拆:拆散;荡:弄光。家庭败落,丧失全部家产