拆帳工資 chāi zhàng gōng zī · sách trướng công tư Hán Việt: sách trướng công tư · Pinyin: chāi zhàng gōng zī Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 帳 (trướng) + 工 (công) + 資 (tư)Pinyinchāi zhàng gōng zīHán Việtsách trướng công tưCấu tạo拆 + 帳 + 工 + 資 · sách + trướng + công + tư nghĩa thành phần: sách + trướng + công + tư