拆開對偶 sách khai đối ngẫu Hán Việt: sách khai đối ngẫu Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 開 (khai) + 對 (đối) + 偶 (ngẫu)Hán Việtsách khai đối ngẫuCấu tạo拆 + 開 + 對 + 偶 · sách + khai + đối + ngẫu nghĩa thành phần: sách + khai + đối + ngẫu Nghĩa EngCihui depair