拆穿西洋鏡

sách xuyên tây dương kính

Hán Việt: sách xuyên tây dương kính

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + 穿 (xuyên) + 西 (tây) + (dương) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拆穿西洋鏡 hāichuān xīyángjìng v.o. strip off the camouflage; expose sb's tricks