拆西補東
sách tây bổ đông
Hán Việt: sách tây bổ đông · Pinyin: chāi xī bǔ dōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻临时勉强凑合应付。同“拆东补西”。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻临时勉强凑合应付。同拆东补西”。
Eng
- Cihui 拆西補東 hāixībǔdōng f.e. resort to a makeshift solution