拆車回收廢物
sách xa hồi thu phế vật
Hán Việt: sách xa hồi thu phế vật · Pinyin: chāi chē huí shōu fèi wù
Tổng quan
Cấu tạo: 拆 (sách) + 車 (xa) + 回 (hồi) + 收 (thu) + 廢 (phế) + 物 (vật)
Hán Việt: sách xa hồi thu phế vật · Pinyin: chāi chē huí shōu fèi wù
Cấu tạo: 拆 (sách) + 車 (xa) + 回 (hồi) + 收 (thu) + 廢 (phế) + 物 (vật)