拆除拱架 sách trừ củng giá Hán Việt: sách trừ củng giá Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 除 (trừ) + 拱 (củng) + 架 (giá)Hán Việtsách trừ củng giáCấu tạo拆 + 除 + 拱 + 架 · sách + trừ + củng + giá nghĩa thành phần: sách + trừ + củng + giá Nghĩa EngCihui decentering