拇指姑娘

Mǔzhǐ gūniang mẫu chỉ cô nương

Hán Việt: mẫu chỉ cô nương · Pinyin: Mǔzhǐ gūniang

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (chỉ) + (cô) + (nương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Thumbelina