拇指整復 mẫu chỉ chỉnh phục Hán Việt: mẫu chỉ chỉnh phục Tổng quan Cấu tạo: 拇 (mẫu) + 指 (chỉ) + 整 (chỉnh) + 復 (phục)Hán Việtmẫu chỉ chỉnh phụcCấu tạo拇 + 指 + 整 + 復 · mẫu + chỉ + chỉnh + phục nghĩa thành phần: mẫu + chỉ + chỉnh + phục Nghĩa EngCihui pollicization