拇指痙曲

mẫu chỉ kinh khúc

Hán Việt: mẫu chỉ kinh khúc

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (chỉ) + (kinh) + (khúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui anticheirotonus