拇指痙曲 mẫu chỉ kinh khúc Hán Việt: mẫu chỉ kinh khúc Tổng quan Cấu tạo: 拇 (mẫu) + 指 (chỉ) + 痙 (kinh) + 曲 (khúc)Hán Việtmẫu chỉ kinh khúcCấu tạo拇 + 指 + 痙 + 曲 · mẫu + chỉ + kinh + khúc nghĩa thành phần: mẫu + chỉ + kinh + khúc Nghĩa EngCihui anticheirotonus