拇指的指紋

mǔ zhǐ de zhǐ wén mẫu chỉ đích chỉ văn

Hán Việt: mẫu chỉ đích chỉ văn · Pinyin: mǔ zhǐ de zhǐ wén

Tổng quan

dấu ấn chỉ ngón cái (trong căn cước)

Cấu tạo: (mẫu) + (chỉ) + (đích) + (chỉ) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu ấn chỉ ngón cái (trong căn cước)