拇指規則 mǔzhǐ guīzé · mẫu chỉ quy tắc Hán Việt: mẫu chỉ quy tắc · Pinyin: mǔzhǐ guīzé Tổng quan Cấu tạo: 拇 (mẫu) + 指 (chỉ) + 規 (quy) + 則 (tắc)Pinyinmǔzhǐ guīzéHán Việtmẫu chỉ quy tắcCấu tạo拇 + 指 + 規 + 則 · mẫu + chỉ + quy + tắc nghĩa thành phần: mẫu + chỉ + quy + tắc Nghĩa EngCihui rule of thumb