拈周試晬 niān zhōu shì zuì · niêm chu thí tối Hán Việt: niêm chu thí tối · Pinyin: niān zhōu shì zuì Tổng quan Cấu tạo: 拈 (niêm) + 周 (chu) + 試 (thí) + 晬 (tối)Pinyinniān zhōu shì zuìHán Việtniêm chu thí tốiCấu tạo拈 + 周 + 試 + 晬 · niêm + chu + thí + tối nghĩa thành phần: niêm + chu + thí + tối