拈花弄柳

niān huā nòng liǔ niêm hoa lộng liễu

Hán Việt: niêm hoa lộng liễu · Pinyin: niān huā nòng liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (hoa) + (lộng) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻玩弄女人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻玩弄女人。