拈花弄柳

niān huā nòng liǔniêm hoa lộng liễu

Hán Việt: niêm hoa lộng liễu · Pinyin: niān huā nòng liǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻玩弄女人。

Cấu tạo: 拈 (niêm) + 花 (hoa) + 弄 (lộng) + 柳 (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻玩弄女人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拈花惹草 · 拈花微笑 · 拈花弄月 · 拈花摘草 · 拈花摘叶 · 拈花一笑 · 拈花摘艳 · 拈花摘豔