拈花摘葉

niān huā zhāi yè niêm hoa trích diệp

Hán Việt: niêm hoa trích diệp · Pinyin: niān huā zhāi yè

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (hoa) + (trích) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拈:用指取物;花:女子。比喻男性玩弄女性,嫖妓等。