拈花摘豔 niān huā zhāi yàn · niêm hoa trích diễm Hán Việt: niêm hoa trích diễm · Pinyin: niān huā zhāi yàn Tổng quan Cấu tạo: 拈 (niêm) + 花 (hoa) + 摘 (trích) + 豔 (diễm)Pinyinniān huā zhāi yànHán Việtniêm hoa trích diễmCấu tạo拈 + 花 + 摘 + 豔 · niêm + hoa + trích + diễm nghĩa thành phần: niêm + hoa + trích + diễm