拈花摘豔 niān huā zhāi yàn·niêm hoa trích diễm Hán Việt: niêm hoa trích diễm · Pinyin: niān huā zhāi yàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"拈华摘艳"。 2.指雕琢淫词艳句。 Cấu tạo: 拈 (niêm) + 花 (hoa) + 摘 (trích) + 豔 (diễm)Pinyinniān huā zhāi yànHán Việtniêm hoa trích diễmCấu tạo拈 + 花 + 摘 + 豔 · niêm + hoa + trích + diễm nghĩa thành phần: niêm + hoa + trích + diễm Từ liên quan Gần nghĩa拈花惹草 · 拈花微笑 · 拈花弄月 · 拈花摘草 · 拈花摘叶 · 摘艳熏香 · 拈花一笑 · 拈花弄柳