拈輕掇重 niān qīng duō zhòng · niêm khinh xuyết trọng Hán Việt: niêm khinh xuyết trọng · Pinyin: niān qīng duō zhòng Tổng quan Cấu tạo: 拈 (niêm) + 輕 (khinh) + 掇 (xuyết) + 重 (trọng)Pinyinniān qīng duō zhòngHán Việtniêm khinh xuyết trọngCấu tạo拈 + 輕 + 掇 + 重 · niêm + khinh + xuyết + trọng nghĩa thành phần: niêm + khinh + xuyết + trọng