拈酸潑醋

niān suān pō cù niêm toan bát thố

Hán Việt: niêm toan bát thố · Pinyin: niān suān pō cù

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (toan) + (bát) + (thố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产生嫉妒情绪。多指在男女关系上。同“拈酸吃醋”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"拈酸吃醋"。
  • Tân Hoa Tự Điển 产生嫉妒情绪。多指在男女关系上。同拈酸吃醋”。