拉丁帝國 lā dīng dì guó · lạp đinh đế quốc Hán Việt: lạp đinh đế quốc · Pinyin: lā dīng dì guó Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinlā dīng dì guóHán Việtlạp đinh đế quốcCấu tạo拉 + 丁 + 帝 + 國 · lạp + đinh + đế + quốc nghĩa thành phần: lạp + đinh + đế + quốc