拉丁方陣 lā dīng fāng zhèn · lạp đinh phương trận Hán Việt: lạp đinh phương trận · Pinyin: lā dīng fāng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 方 (phương) + 陣 (trận)Pinyinlā dīng fāng zhènHán Việtlạp đinh phương trậnCấu tạo拉 + 丁 + 方 + 陣 · lạp + đinh + phương + trận nghĩa thành phần: lạp + đinh + phương + trận