拉丁詞語

lạp đinh từ ngữ

Hán Việt: lạp đinh từ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (đinh) + (từ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉丁詞語 ādīng cíyǔ n. <lg.> Latinism