拉丁語學者 lạp đinh ngữ học giả Hán Việt: lạp đinh ngữ học giả Tổng quan nhà nghiên cứu tiếng La,tinh Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 語 (ngữ) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtlạp đinh ngữ học giảCấu tạo拉 + 丁 + 語 + 學 + 者 · lạp + đinh + ngữ + học + giả nghĩa thành phần: lạp + đinh + ngữ + học + giả Nghĩa ViệtCihui nhà nghiên cứu tiếng La,tinh