拉丁語系 lạp đinh ngữ hệ Hán Việt: lạp đinh ngữ hệ Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)Hán Việtlạp đinh ngữ hệCấu tạo拉 + 丁 + 語 + 系 · lạp + đinh + ngữ + hệ nghĩa thành phần: lạp + đinh + ngữ + hệ Nghĩa EngCihui 拉丁語系 ādīng yǔxì n. <lg.> Romance language family