拉丁語語法 lā dīng yǔ yǔ fǎ · lạp đinh ngữ ngữ pháp Hán Việt: lạp đinh ngữ ngữ pháp · Pinyin: lā dīng yǔ yǔ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 語 (ngữ) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Pinyinlā dīng yǔ yǔ fǎHán Việtlạp đinh ngữ ngữ phápCấu tạo拉 + 丁 + 語 + 語 + 法 · lạp + đinh + ngữ + ngữ + pháp nghĩa thành phần: lạp + đinh + ngữ + ngữ + pháp