拉上補下

lạp thượng bổ hạ

Hán Việt: lạp thượng bổ hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (thượng) + (bổ) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉上補下 āshàngbǔxià f.e. even things up