拉上補下

lạp thượng bổ hạ

Hán Việt: lạp thượng bổ hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (thượng) + (bổ) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 加加減減、平均。如:「老王的生意做得不錯,拉上補下,每個月總有數萬元盈餘。」

Eng

  • Cihui 拉上補下 āshàngbǔxià f.e. even things up