拉不出來 lạp bất xuất lai Hán Việt: lạp bất xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtlạp bất xuất laiCấu tạo拉 + 不 + 出 + 來 · lạp + bất + xuất + lai nghĩa thành phần: lạp + bất + xuất + lai Nghĩa EngCihui 拉不出來 ābuchūlai r.v. 1. be unable to pull sth. out 2. <coll.> be unable to defecate