拉不開栓

lā bù kāi shuān lạp bất khai xuyên

Hán Việt: lạp bất khai xuyên · Pinyin: lā bù kāi shuān

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (bất) + (khai) + (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉不开枪栓,比喻忙得应付不过来:事情太多,我都快~了。