拉不斷扯不斷
lạp bất đoạn xả bất đoạn
Hán Việt: lạp bất đoạn xả bất đoạn
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 扯 (xả) + 不 (bất) + 斷 (đoạn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 拉不斷扯不斷 ābùduàn chěbùduàn id. 1. keep nagging 2. be loquacious/talkative