拉東補西 lā dōng bǔ xī · lạp đông bổ tây Hán Việt: lạp đông bổ tây · Pinyin: lā dōng bǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 東 (đông) + 補 (bổ) + 西 (tây)Pinyinlā dōng bǔ xīHán Việtlạp đông bổ tâyCấu tạo拉 + 東 + 補 + 西 · lạp + đông + bổ + tây nghĩa thành phần: lạp + đông + bổ + tây Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多指欠债,借东家还西家,左支右绌。