拉絲拽柁

lạp ti duệ đả

Hán Việt: lạp ti duệ đả

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (ti) + (duệ) + (đả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉絲拽柁 āsīzhuàituó f.e. roundabout; not brief