拉人下水 lā rén xià shuǐ · lạp nhân hạ thủy Hán Việt: lạp nhân hạ thủy · Pinyin: lā rén xià shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 人 (nhân) + 下 (hạ) + 水 (thủy)Pinyinlā rén xià shuǐHán Việtlạp nhân hạ thủyCấu tạo拉 + 人 + 下 + 水 · lạp + nhân + hạ + thủy nghĩa thành phần: lạp + nhân + hạ + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻拉别人干坏事。