拉伸变形

lā shēn biàn xínglạp thân biến hình

Hán Việt: lạp thân biến hình · Pinyin: lā shēn biàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 伸 (thân) + 變 (biến) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến dạng kéo

Đức

  • Handedict Dehnungsdeformation

Từ liên quan

Gần nghĩa

变形金刚 · 拉伸强度 · 变形体 · 变形的 · 变形虫 · 拉伸的 · 變形蟲痢疾 · 变形再生