拉伸实验

lạp thân thật nghiệm

Hán Việt: lạp thân thật nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 伸 (thân) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thí nghiệm kéo
  • Biên soạn tensile test

Eng

  • Cihui 拉伸實驗 āshēn shíyàn n. tensile test

Từ liên quan

Gần nghĩa

实验主义 · 实验式地 · 拉伸强度 · 实验室 · 实验室感染 · 实验家 · 实验心理学 · 实验所