拉伸應力 lā shēn yìng lì · lạp thân ứng lực Hán Việt: lạp thân ứng lực · Pinyin: lā shēn yìng lì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 伸 (thân) + 應 (ứng) + 力 (lực)Pinyinlā shēn yìng lìHán Việtlạp thân ứng lựcCấu tạo拉 + 伸 + 應 + 力 · lạp + thân + ứng + lực nghĩa thành phần: lạp + thân + ứng + lực