拉伸应力

lā shēn yìng lìlạp thân ứng lực

Hán Việt: lạp thân ứng lực · Pinyin: lā shēn yìng lì

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 伸 (thân) + 應 (ứng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ứng suất kéo

Đức

  • Handedict Dehnbeanspruchung

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉伸强度 · 应力场 · 拉伸的 · 应力不足 · 应力分布 · 应力分析 · 应力分配 · 应力测定