拉伸形變 lạp thân hình biến Hán Việt: lạp thân hình biến Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 伸 (thân) + 形 (hình) + 變 (biến)Hán Việtlạp thân hình biếnCấu tạo拉 + 伸 + 形 + 變 · lạp + thân + hình + biến nghĩa thành phần: lạp + thân + hình + biến Nghĩa EngCihui 拉伸形變 āshēnxíngbiàn f.e. <mach.> stretch forming