拉制過程 lā zhì guò chéng · lạp chế quá trình Hán Việt: lạp chế quá trình · Pinyin: lā zhì guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 制 (chế) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinlā zhì guò chéngHán Việtlạp chế quá trìnhCấu tạo拉 + 制 + 過 + 程 · lạp + chế + quá + trình nghĩa thành phần: lạp + chế + quá + trình