拉削滾刀 lā xiāo gǔn dāo · lạp tước cổn đao Hán Việt: lạp tước cổn đao · Pinyin: lā xiāo gǔn dāo Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 削 (tước) + 滾 (cổn) + 刀 (đao)Pinyinlā xiāo gǔn dāoHán Việtlạp tước cổn đaoCấu tạo拉 + 削 + 滾 + 刀 · lạp + tước + cổn + đao nghĩa thành phần: lạp + tước + cổn + đao