拉力實驗 lạp lực thật nghiệm Hán Việt: lạp lực thật nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 力 (lực) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)Hán Việtlạp lực thật nghiệmCấu tạo拉 + 力 + 實 + 驗 · lạp + lực + thật + nghiệm nghĩa thành phần: lạp + lực + thật + nghiệm Nghĩa EngCihui 拉力實驗 ālì shíyàn n. <mach.> pull/tension test