拉塞雷納 lā sāi léi nà · lạp tắc lôi nạp Hán Việt: lạp tắc lôi nạp · Pinyin: lā sāi léi nà Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 塞 (tắc) + 雷 (lôi) + 納 (nạp)Pinyinlā sāi léi nàHán Việtlạp tắc lôi nạpCấu tạo拉 + 塞 + 雷 + 納 · lạp + tắc + lôi + nạp nghĩa thành phần: lạp + tắc + lôi + nạp