拉大本兒 lạp đại bổn nhi Hán Việt: lạp đại bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 大 (đại) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtlạp đại bổn nhiCấu tạo拉 + 大 + 本 + 兒 · lạp + đại + bổn + nhi nghĩa thành phần: lạp + đại + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 拉大本兒 ā dàběnr v.o. <coll.> cheat (in an examination)