拉夫堡

lā fū bǎolạp phu bảo

Hán Việt: lạp phu bảo · Pinyin: lā fū bǎo

Tổng quan

Thành phố Loughborough, nước Anh

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 堡 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Loughborough

Eng

  • Cihui Loughborough, English city

Đức

  • Handedict Loughborough (Stadt in England, UK)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉夫堡大学 · 拉夫 · 拉夫罗夫 · 拉夫桑贾尼 · 拉夫队 · 拉夫吉布森 · 拉夫舒马克