拉夫队 lạp phu đội Hán Việt: lạp phu đội Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 隊 (đội)Hán Việtlạp phu độiTừ loạidanhCấu tạo拉 + 夫 + 隊 · lạp + phu + đội nghĩa thành phần: lạp + phu + đội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đội quân bắt línhMainlandKaggle Zh-Vi press gangEngCihui press gang Từ liên quan Gần nghĩa拉夫堡 · 拉夫 · 拉夫罗夫 · 拉夫堡大学 · 拉夫桑贾尼 · 拉夫吉布森 · 拉夫舒马克