拉娜透納 lā nuó tòu nà · lạp na thấu nạp Hán Việt: lạp na thấu nạp · Pinyin: lā nuó tòu nà Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 娜 (na) + 透 (thấu) + 納 (nạp)Pinyinlā nuó tòu nàHán Việtlạp na thấu nạpCấu tạo拉 + 娜 + 透 + 納 · lạp + na + thấu + nạp nghĩa thành phần: lạp + na + thấu + nạp